ít lâu nay

ít lâu nay

Ít lâu nay, thời tiết trở nên mát mẻ hơn.

Định nghĩa
  1. Cụm phó từ:
    • Trong một khoảng thời gian gần đây, không lâu trước thời điểm nói: Dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, gần kề với hiện tại, tính từ quá khứ đến nay. nhấn mạnh tính chất "không dài" của khoảng thời gian đó.
dụ sử dụng
  • Cụm phó từ:
    • Ít lâu nay, thời tiết trở nên mát mẻ hơn. (Trong khoảng thời gian gần đây, thời tiết trở nên mát mẻ hơn.)
    • Anh ấy ít lâu nay có vẻ mệt mỏi. (Anh ấy trong một khoảng thời gian gần đây có vẻ mệt mỏi.)
    • Ít lâu nay, tôi không gặp lại ấy. (Trong khoảng thời gian không lâu gần đây, tôi không gặp lại ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ít lâu nay" thường đứngđầu câu để làm trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho cả câu.
    • Ít lâu nay, công việc của tôi khá bận rộn.
  • Có thể đặtgiữa hoặc cuối câu để bổ nghĩa cho động từ, nhưng ít phổ biến hơn.
    • Công việc của tôi khá bận rộn ít lâu nay.
Biến thể từ gần giống
  • Dạo này: Cụm từ thông dụng, có nghĩa tương tự "ít lâu nay" nhưng nhấn mạnh hơn vào tính chất "thời gian rất gần hiện tại".
  • Gần đây: Cụm từ chỉ thời gian gần với hiện tại, có thể một điểm thời gian hoặc một khoảng ngắn.
  • Mấy bữa nay / Mấy hôm nay: Cách nói thân mật, chỉ khoảng thời gian vài ngày gần đây.
  • Thời gian gần đây: Cách diễn đạt trang trọng hơn, chỉ một khoảng thời gian không xa hiện tại.
Từ đồng nghĩa
  • Dạo gần đây: Trong khoảng thời gian vừa qua.
  • Vài bữa nay: Một vài ngày gần đây (cách nói thân mật, khẩu ngữ).
Lưu ý sử dụng
  • "Ít lâu nay" khác với "lâu nay": "Lâu nay" chỉ một khoảng thời gian dài tính đến hiện tại, trong khi "ít lâu nay" nhấn mạnh khoảng thời gian ngắn.
    • So sánh: Lâu nay tôi vẫn làm việcđây. (Đã làmđây một thời gian dài) vs. Ít lâu nay tôi mới chuyển đến làm việcđây. (Mới chuyển đến đây làm trong thời gian ngắn).
  • Cụm từ này thường dùng trong văn nói văn viết thông thường. Trong văn phong trang trọng, có thể dùng "thời gian gần đây" hoặc "trong khoảng thời gian vừa qua".